base cabinet
base
ˈbeɪs
beis
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "base cabinet"trong tiếng Anh

Base cabinet
01

tủ bếp dưới, tủ cơ sở

a type of kitchen cabinet that sits on the floor and provides storage space for kitchen items such as dishes, pots, pans, and utensils 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
base cabinets
Các ví dụ
The base cabinet in the kitchen is perfect for storing all of my pots and pans. 

Tủ bếp dưới trong nhà bếp là hoàn hảo để cất giữ tất cả nồi và chảo của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng