garage cabinet
ga
ˈgæ
rage
rɑ:ʒ
raazh
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "garage cabinet"trong tiếng Anh

Garage cabinet
01

tủ gara, tủ đựng đồ gara

a storage cabinet made of durable materials like metal or plastic, designed to help organize and store items in a garage or workshop 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garage cabinets
Các ví dụ
I store all my gardening tools in the garage cabinet to keep them organized. 

Tôi cất tất cả dụng cụ làm vườn của mình trong tủ gara để giữ chúng ngăn nắp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng