Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garage cabinet
01
tủ gara, tủ đựng đồ gara
a storage cabinet made of durable materials like metal or plastic, designed to help organize and store items in a garage or workshop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garage cabinets
Các ví dụ
After finishing the yard work, I put the rake back in the garage cabinet for safekeeping.
Sau khi hoàn thành công việc ngoài sân, tôi đã cất cái cào trở lại vào tủ gara để giữ an toàn.



























