home spa
Pronunciation
/hˈoʊm spˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "home spa"trong tiếng Anh

Home spa
01

spa tại nhà, spa gia đình

a private relaxation area in a home, equipped with features like hot tubs, saunas, steam rooms, or massage areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home spas
Các ví dụ
The home spa features a jacuzzi, perfect for soaking away the stress of the week.
Spa tại nhà có bồn jacuzzi, hoàn hảo để thư giãn và xua tan căng thẳng trong tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng