Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Home spa
01
spa tại nhà, spa gia đình
a private relaxation area in a home, equipped with features like hot tubs, saunas, steam rooms, or massage areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home spas
Các ví dụ
The home spa features a jacuzzi, perfect for soaking away the stress of the week.
Spa tại nhà có bồn jacuzzi, hoàn hảo để thư giãn và xua tan căng thẳng trong tuần.



























