Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunk room
01
phòng ngủ tầng, phòng ngủ tập thể
a type of shared sleeping quarters that typically has multiple bunk beds arranged in the same room
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunk rooms
Các ví dụ
The bunk room was perfect for the summer camp, with enough beds for all the campers.
Phòng ngủ tập thể là hoàn hảo cho trại hè, với đủ giường cho tất cả các trại viên.



























