coil binding
coil
ˈkɔɪl
koyl
bin
baɪn
bain
ding
dɪng
ding
/kˈɔɪl bˈaɪndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coil binding"trong tiếng Anh

Coil binding
01

đóng sách xoắn ốc, bìa sách xoắn ốc

a bookbinding method that uses a spiral of plastic or metal to hold the pages together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coil bindings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng