smyth sewing
smyth
smaɪθ
smaith
sewing
səʊɪng
sewing

Định nghĩa và ý nghĩa của "smyth sewing"trong tiếng Anh

Smyth sewing
01

khâu Smyth, đóng sách Smyth

a bookbinding technique that involves sewing together groups of pages, or signatures, to create a book block 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smyth sewings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng