Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belly band
01
băng bụng, dải quảng cáo
a strip of paper or material wrapped around a book cover, often used to advertise or promote the book
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly bands



























