remaindered book
Pronunciation
/ɹɪmˈeɪndɚd bˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "remaindered book"trong tiếng Anh

Remaindered book
01

sách tồn kho, sách giảm giá mạnh

a book that is no longer selling well and is being sold at a greatly reduced price by the publisher
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
remaindered books
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng