Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photobook
01
sách ảnh, album ảnh
a type of book that contains photographs or photo illustrations, usually accompanied by text
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photobooks



























