Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miniature book
01
sách thu nhỏ, sách mini
a very small book, often no larger than 3 inches in height and width
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
miniature books
LanGeek



























