stage combat
Pronunciation
/stˈeɪdʒ kˈɑːmbæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stage combat"trong tiếng Anh

Stage combat
01

đấu sân khấu, chiến đấu sân khấu

the techniques used by actors to simulate fight scenes in theater, film, and television productions in a safe and believable manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng