Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stage combat
01
đấu sân khấu, chiến đấu sân khấu
the techniques used by actors to simulate fight scenes in theater, film, and television productions in a safe and believable manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























