Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Film gauge
01
cỡ phim, chiều rộng phim
the width or size of film stock used in filmmaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
film gauges
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cỡ phim, chiều rộng phim