Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
experimental cinema
/ɛkspˌɛɹɪmˈɛntəl sˈɪnəmə/
avant-garde cinema
Experimental cinema
01
điện ảnh thực nghiệm
a range of filmmaking styles and techniques that challenge the conventions of mainstream narrative cinema
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























