Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brickfilm
01
brickfilm, phim gạch
a type of stop-motion animation created using LEGO or other similar building toys
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brickfilms
Cây Từ Vựng
brickfilm
brick
film



























