brickfilm
brick
ˈbrɪk
brik
film
fɪlm
film

Định nghĩa và ý nghĩa của "brickfilm"trong tiếng Anh

Brickfilm
01

brickfilm, phim gạch

a type of stop-motion animation created using LEGO or other similar building toys 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
brickfilms

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

brickfilm

brick

+

film

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng