cutout animation
cut
ˈkʌt
kat
out
ˌaʊt
awt
a
æ
ā
ni
ni
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn
cut-out

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutout animation"trong tiếng Anh

Cutout animation
01

hoạt hình cắt dán, hoạt hình từ hình cắt

a technique in which flat characters, props, and backgrounds are cut out from materials such as paper or fabric and then manipulated to create animation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cutout animations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng