Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cutout animation
/kˈʌɾaʊt ˌænɪmˈeɪʃən/
cut-out
Cutout animation
01
hoạt hình cắt dán, hoạt hình từ hình cắt
a technique in which flat characters, props, and backgrounds are cut out from materials such as paper or fabric and then manipulated to create animation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cutout animations



























