camera light
came
ˈkæm
kām
ra
light
laɪt
lait
/kˈamɹə lˈaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camera light"trong tiếng Anh

Camera light
01

ánh sáng máy quay, đèn chiếu sáng máy quay

a lighting tool that is mounted on a camera to provide additional illumination during filming
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camera lights
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng