baby plate
Pronunciation
/bˈeɪbi plˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby plate"trong tiếng Anh

Baby plate
01

tấm gắn thiết bị cho em bé, giá đỡ phụ kiện em bé

a piece of equipment used to mount lights, cameras, or other accessories to a surface using a 5/8-inch stud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby plates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng