Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby plate
01
tấm gắn thiết bị cho em bé, giá đỡ phụ kiện em bé
a piece of equipment used to mount lights, cameras, or other accessories to a surface using a 5/8-inch stud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby plates



























