A-roll
A
eɪrəʊl
eirewl
roll
payroll

Định nghĩa và ý nghĩa của "A-roll"trong tiếng Anh

A-roll
01

cuộn phim chính, cảnh quay chính

the primary footage that contains the main content of the story, typically featuring interviews or other key subjects speaking on camera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
A-rolls

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng