A-roll
Pronunciation
/ˈeɪɹˈoʊl/
/ˈeɪɹˈəʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "A-roll"trong tiếng Anh

A-roll
01

cuộn phim chính, cảnh quay chính

the primary footage that contains the main content of the story, typically featuring interviews or other key subjects speaking on camera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
A-rolls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng