slow cutting
slow
ˈsloʊ
slow
cu
ka
tting
tɪng
ting
/slˈəʊ kˈʌtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slow cutting"trong tiếng Anh

Slow cutting
01

cắt chậm, dựng phim chậm

the technique of using a slower pace to transition between shots, often to create a more deliberate or dramatic effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng