master shot
Pronunciation
/mˈæstɚ ʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "master shot"trong tiếng Anh

Master shot
01

cảnh quay tổng thể, góc quay rộng

a wide-angle shot that captures the entire scene and all the characters in it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
master shots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng