fast cutting
fast
ˈfæst
fāst
cu
ka
tting
tɪng
ting
/fˈast kˈʌtɪŋ/
quick cutting

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast cutting"trong tiếng Anh

Fast cutting
01

cắt nhanh, dựng phim nhanh

a film editing technique that uses rapid and frequent cuts between shots to create a sense of urgency or to convey fast-paced action or emotion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fast cuttings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng