medium shot
me
ˈmi:
mi
dium
diəm
diēm
shot
ʃɑ:t
shaat
/mˈiːdiəm ʃˈɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medium shot"trong tiếng Anh

Medium shot
01

cảnh trung bình, góc quay trung bình

a camera shot that captures a subject from the waist up, providing a balance between the subject and their surroundings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medium shots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng