Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crane shot
01
cảnh quay bằng cần cẩu, góc quay cần cẩu
a cinematic technique where a camera is mounted on a crane to capture high-angle or sweeping shots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crane shots



























