Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black box theater
01
nhà hát hộp đen, không gian biểu diễn đa năng màu đen
a simple, versatile performance space with black walls that can be set up in different ways for various types of shows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black box theaters



























