Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dolly grip
01
người điều khiển xe đẩy máy quay, grip xe đẩy
a film crew member responsible for operating the camera dolly during filming
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dolly grips



























