Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
best
boy
/bɛst bɔɪ/
or /best boy/
syllabuses
letters
best
bɛst
best
boy
bɔɪ
boy
/bˈɛst bˈɔɪ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "best boy"trong tiếng Anh
Best boy
DANH TỪ
01
trợ lý tốt nhất
, trợ lý đầu tiên
the chief assistant to the gaffer or key grip
@langeek.co
Từ Gần
best bet
best before date
best advice is found on the pillow
best
bespoke
best friend
best friend forever
best helping hand is at the end of your sleeve
best is the enemy of good
best man
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App