Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Digital imaging technician
01
kỹ thuật viên hình ảnh kỹ thuật số, chuyên gia hình ảnh kỹ thuật số
a person responsible for ensuring the quality and integrity of digital images captured on a film set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
digital imaging technicians
LanGeek



























