Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digital imaging technician
/dˈɪdʒɪɾəl ˈɪmɪdʒɪŋ tɛknˈɪʃən/
DIT
Digital imaging technician
01
kỹ thuật viên hình ảnh kỹ thuật số, chuyên gia hình ảnh kỹ thuật số
a person responsible for ensuring the quality and integrity of digital images captured on a film set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
digital imaging technicians



























