voice actor
voice
ˈvɔɪs
voys
ac
æk
āk
tor
tər
tēr
/vˈɔɪs ˈaktə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voice actor"trong tiếng Anh

Voice actor
01

diễn viên lồng tiếng, người lồng tiếng

a performer who provides voices for animated films, TV shows, video games, commercials, audiobooks, and other media where speaking voices are needed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
voice actors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng