good gracious
good
ˈgʊd
good
gra
greɪ
grei
cious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "good gracious"trong tiếng Anh

good gracious
01

Trời ơi, Ôi trời

used to express surprise, amazement, or mild exasperation 
good gracious definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Good gracious, how did the hallway get this muddy? 

Trời ơi ! Lâu đài đó thật to lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng