Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Open water
01
vùng nước mở, khu vực nước không giới hạn
any body of water that is not contained within a defined or enclosed area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
open waters
LanGeek



























