Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Travel bug
01
con bọ du lịch, niềm đam mê du lịch
a strong desire to travel and explore new places
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel bugs
Các ví dụ
After her trip to Asia, she caught the travel bug.
Sau chuyến đi đến châu Á, cô ấy bị dính lỗi du lịch.



























