Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kazachok
01
kazachok, điệu nhảy dân gian Ukraine nhịp độ nhanh
a traditional fast-paced Ukrainian folk dance featuring squatting kicks and energetic movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kazachoks



























