boiled shirt
Pronunciation
/bˈɔɪld ʃˈɜːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boiled shirt"trong tiếng Anh

Boiled shirt
01

áo sơ mi cứng, áo sơ mi hồ cứng

a type of dress shirt that has a heavily starched front, giving it a stiff and formal appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boiled shirts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng