finger puppet
fin
ˈfɪn
fin
ger
gər
gēr
pu
pa
ppet
pɪt
pit
/fˈɪŋɡə pˈʌpɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finger puppet"trong tiếng Anh

Finger puppet
01

con rối ngón tay, búp bê ngón tay

a small puppet that fits onto a single finger, with the puppeteer's hand forming the character's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finger puppets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng