dance notation
Pronunciation
/dˈæns noʊtˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance notation"trong tiếng Anh

Dance notation
01

ký hiệu múa, hệ thống ký hiệu biên đạo

a system of recording or representing dance movements and choreography using symbols or text
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dance notations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng