partlet
part
ˈpɑ:rt
paart
let
lət
lēt
/pˈɑːtlət/
partlett

Định nghĩa và ý nghĩa của "partlet"trong tiếng Anh

Partlet
01

partlet, cổ áo bằng vải hoặc ren được phụ nữ mặc trong thời trung cổ

a fabric or lace collar worn by women in medieval times, often over the neckline of a gown or dress for coverage or adornment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
partlets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng