predicament escape
pre
prɪ
pri
di
ˈdɪ
di
ca
ment
mənt
mēnt
es
ɪs
is
cape
keɪp
keip

Định nghĩa và ý nghĩa của "predicament escape"trong tiếng Anh

Predicament escape
01

thoát hiểm, màn thoát hiểm ngoạn mục

a magic trick where a performer escapes from a dangerous or challenging situation using skill, technique, or props, creating a suspenseful performance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
predicament escapes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng