Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
predicament escape
/pɹɪdˈɪkəmənt ɛskˈeɪp/
Predicament escape
01
thoát hiểm, màn thoát hiểm ngoạn mục
a magic trick where a performer escapes from a dangerous or challenging situation using skill, technique, or props, creating a suspenseful performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
predicament escapes



























