Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bullet catch
01
bắt đạn, đón đạn
a dangerous magic trick where a performer catches a fired bullet, often with their hand or mouth, for thrilling effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bullet catches



























