Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Human cannonball
01
người đại bác, nghệ sĩ đại bác người
a circus act where a performer is launched from a cannon into the air and caught by safety measures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
human cannonballs



























