Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contact juggling
01
nghệ thuật tung hứng tiếp xúc, thao tác đồ vật trên cơ thể
a form of juggling where objects are manipulated and rolled on the body for a smooth, illusionary effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























