Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snake charming
01
múa rắn, thuần phục rắn
a performance art involving the use of music and movement to interact with and control snakes in a captivating manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
snake charmings
LanGeek



























