snake charming
Pronunciation
/snˈeɪk tʃˈɑːɹmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snake charming"trong tiếng Anh

Snake charming
01

múa rắn, thuần phục rắn

a performance art involving the use of music and movement to interact with and control snakes in a captivating manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng