fire eating
fire
ˈfaɪər
faiēr
ea
i:
i
ting
tɪng
ting
/fˈaɪəɹ ˈiːtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fire eating"trong tiếng Anh

Fire eating
01

nuốt lửa, nghệ thuật nuốt lửa

a mesmerizing performance art of extinguishing flames with the mouth, showcasing control, bravery, and theatricality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng