Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fire breathing
01
phun lửa, nghệ thuật phun lửa
a daring performance art where performers exhale a flammable substance over an open flame, creating a spectacular burst of fire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fire breathings



























