Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wheel of death
01
bánh xe tử thần, đĩa tử thần
an acrobatic apparatus with a rotating wheel, showcasing daring feats of balance and agility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wheels of death



























