Russian bar
Pronunciation
/ɹˈʌʃən bˈɑːɹ/
Russian barre

Định nghĩa và ý nghĩa của "Russian bar"trong tiếng Anh

Russian bar
01

thanh Nga, thanh nhào lộn Nga

an acrobatic apparatus for high-flying flips, twists, and tricks performed with a flexible bar, showcasing strength and coordination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Russian bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng