knife throwing
knife
naɪfθrəʊɪng
naifthrewing
throwing

Định nghĩa và ý nghĩa của "knife throwing"trong tiếng Anh

Knife throwing
01

ném dao, tiết mục ném dao

a circus act where sharp knives are thrown at a target with precision and showmanship 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng